beisammen (adj) nghĩa tiếng Việt là
cùng nhau
beisammen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của beisammen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cùng nhau
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của beisammen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beisammen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beisammen