being silent nghĩa tiếng Việt là
Im lặng
being silent phiên âm IPA là /ˈbiːɪŋ ˈsaɪlənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Im lặng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của being silent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan being silent
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
being silent