being alone (n) nghĩa tiếng Việt là
cô đơn
being alone phiên âm IPA là /ˈbiːɪŋ əˈləʊn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cô đơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của being alone
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan being alone
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
being alone