beimischen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
trộn vào
beimischen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của beimischen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trộn vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của beimischen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beimischen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beimischen