beheading (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang cắt đầu
beheading phiên âm IPA là /bɪˈhɛdɪŋ/
beheading còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của beheading
Nghe phát âm giọng Mỹ của beheading
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang cắt đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của beheading
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beheading
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beheading