begrüßt, gefeiert (v) nghĩa tiếng Việt là
ca ngợi
begrüßt, gefeiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của begrüßt, gefeiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ca ngợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của begrüßt, gefeiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan begrüßt, gefeiert
Mở Rộng