befürchtet (adj)(part) nghĩa tiếng Việt là
đã lo sợ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của befürchtet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lo sợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của befürchtet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan befürchtet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
befürchtet