befürchten (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
sợ hãi
befürchten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của befürchten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sợ hãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của befürchten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan befürchten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
befürchten