beeindruckt (adj)(P. II): „beeindrucken“ nghĩa tiếng Việt là
bị gây ấn tượng
beeindruckt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của beeindruckt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị gây ấn tượng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của beeindruckt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beeindruckt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beeindruckt