bedroht (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã đe dọa
bedroht còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bedroht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đe dọa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bedroht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bedroht
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bedroht