bedingen (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
tạo nên
bedingen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bedingen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tạo nên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bedingen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bedingen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bedingen