bedecked phiên âm IPA là /bɪˈdekt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trang sức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bedecked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bedecked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bedecked