bearing (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang mang
bearing phiên âm IPA là /ˈberɪŋ/
bearing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bearing
Nghe phát âm giọng Mỹ của bearing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang mang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bearing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bearing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bearing