Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây sợ hãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của beängstigend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beängstigend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beängstigend