be situated phiên âm IPA là /biː ˈsɪtjʊˌeɪtɪd/
be situated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be situated
Nghe phát âm giọng Mỹ của be situated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nằm ở vị trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be situated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be situated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be situated