be seen (infinitive verb phrase) nghĩa tiếng Việt là
thấy
be seen phiên âm IPA là /biː siːn/
be seen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be seen
Nghe phát âm giọng Mỹ của be seen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be seen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be seen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be seen