be patient with phiên âm IPA là /biː ˈpeɪʃənt wɪð/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be patient with
Nghe phát âm giọng Mỹ của be patient with
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiên nhẫn với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be patient with
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be patient with
Mở Rộng