be outdated (adj) nghĩa tiếng Việt là
lỗi thời
be outdated phiên âm IPA là /biː ˈaʊtˌdeɪtɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lỗi thời
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be outdated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be outdated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be outdated