bề ngoài nghĩa tiếng Anh là
exterior
/ɪkˈstɪriər/
(n)
bề ngoài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exterior
Nghe phát âm giọng Mỹ của exterior
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bề ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exterior
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exterior: bề ngoài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exterior