bề ngoài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ausstrahlung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bề ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ausstrahlung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ausstrahlung: bề ngoài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ausstrahlung