be in front of (prep (phrase) nghĩa tiếng Việt là
Ở phía trước
be in front of phiên âm IPA là /biː ɪn frʌnt ʌv/
be in front of còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be in front of
Nghe phát âm giọng Mỹ của be in front of
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ở phía trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be in front of
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be in front of
Mở Rộng