bẻ gãy nghĩa tiếng Đức là
knicken
(Vt,hat)
bẻ gãy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của knicken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bẻ gãy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của knicken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knicken: bẻ gãy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knicken