be disappointed (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
thất vọng
be disappointed phiên âm IPA là /bi dɪsəˈpɔɪntɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be disappointed
Nghe phát âm giọng Mỹ của be disappointed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thất vọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be disappointed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be disappointed
Mở Rộng