be cursed phiên âm IPA là /bi kɜrst/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be cursed
Nghe phát âm giọng Mỹ của be cursed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị nguyền rủa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be cursed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be cursed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be cursed