bẻ cong, làm cong nghĩa tiếng Anh là
curve
(v)
bẻ cong, làm cong còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của curve
Nghe phát âm giọng Mỹ của curve
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bẻ cong, làm cong
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của curve
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan curve: bẻ cong, làm cong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
curve