be complicated (adj)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
phức tạp
be complicated phiên âm IPA là /biː ˈkɑːmplɪˌkeɪtɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be complicated
Nghe phát âm giọng Mỹ của be complicated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phức tạp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be complicated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be complicated
Mở Rộng