be closed (phrase) nghĩa tiếng Việt là
đóng cửa
be closed phiên âm IPA là /biː kloʊzd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be closed
Nghe phát âm giọng Mỹ của be closed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đóng cửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be closed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be closed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be closed