be closed nghĩa tiếng Việt là
Bị đóng
be closed phiên âm IPA là /biː kloʊzd/
be closed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be closed
Nghe phát âm giọng Mỹ của be closed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị đóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be closed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be closed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be closed