be chewy (adjective phrase) nghĩa tiếng Việt là
dai
be chewy phiên âm IPA là /biː ˈtʃuːi/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be chewy
Nghe phát âm giọng Mỹ của be chewy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be chewy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be chewy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be chewy