be charged with phiên âm IPA là /biː ʧɑːrdʒd wɪð/
be charged with còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be charged with
Nghe phát âm giọng Mỹ của be charged with
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị buộc tội với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be charged with
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be charged with
Mở Rộng