be bogged down (idiom) nghĩa tiếng Việt là
Bị trì trệ
be bogged down phiên âm IPA là /biː bɔɡd daʊn/
be bogged down còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be bogged down
Nghe phát âm giọng Mỹ của be bogged down
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị trì trệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be bogged down
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be bogged down
Mở Rộng