bày mưu nghĩa tiếng Anh là
plot
(v)
bày mưu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của plot
Nghe phát âm giọng Mỹ của plot
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bày mưu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của plot
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plot: bày mưu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plot