bầu không khí nghĩa tiếng Anh là
air
/ɛər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bầu không khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của air
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan air: bầu không khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
air