bầu không gian nghĩa tiếng Anh là
ambiance
/ˈæmbiəns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ambiance
Nghe phát âm giọng Mỹ của ambiance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bầu không gian
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ambiance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ambiance: bầu không gian
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ambiance