bầu không gian nghĩa tiếng Đức là
Ambiente
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ambiente
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bầu không gian
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ambiente
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ambiente: bầu không gian
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ambiente