bầu khí quyển nghĩa tiếng Anh là
atmosphere
/ˈætməsˌfɪr/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của atmosphere
Nghe phát âm giọng Mỹ của atmosphere
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bầu khí quyển
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của atmosphere
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan atmosphere: bầu khí quyển
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
atmosphere