battery set (n) nghĩa tiếng Việt là
Ắc quy
battery set phiên âm IPA là /ˈbætri sɛt/
battery set còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của battery set
Nghe phát âm giọng Mỹ của battery set
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ắc quy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của battery set
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan battery set
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
battery set