battery element (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
phần tử pin
battery element phiên âm IPA là /ˈbætəri ˈɛlɪmənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của battery element
Nghe phát âm giọng Mỹ của battery element
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phần tử pin
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của battery element
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan battery element
Mở Rộng