battery compartment (n) nghĩa tiếng Việt là
ngăn pin
battery compartment phiên âm IPA là /ˈbætəri kəmˈpɑːrtmənt/
battery compartment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của battery compartment
Nghe phát âm giọng Mỹ của battery compartment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngăn pin
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của battery compartment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan battery compartment
Mở Rộng