bắt giữ nghĩa tiếng Đức là
fangen
(v)
bắt giữ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fangen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bắt giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fangen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fangen: bắt giữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fangen