bắt giọng nghĩa tiếng Anh là
investment
/ɪnˈvɛstmənt/
(n)
bắt giọng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của investment
Nghe phát âm giọng Mỹ của investment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bắt giọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của investment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan investment: bắt giọng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
investment