bắt đầu làm nghĩa tiếng Đức là
anfangen
(v)
bắt đầu làm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của anfangen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bắt đầu làm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của anfangen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anfangen: bắt đầu làm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anfangen