bắt đầu làm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich hinsetzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bắt đầu làm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich hinsetzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich hinsetzen: bắt đầu làm
Mở Rộng