bắt chước nghĩa tiếng Anh là
imitative
/ˈɪmɪtəˌtɪv/
(adj)
bắt chước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của imitative
Nghe phát âm giọng Mỹ của imitative
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bắt chước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của imitative
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan imitative: bắt chước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
imitative