bắt chước nghĩa tiếng Anh là
mimicking
/ˈmɪmɪkɪŋ/
gerund(v)
bắt chước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mimicking
Nghe phát âm giọng Mỹ của mimicking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bắt chước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mimicking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mimicking: bắt chước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mimicking