bắt chước nghĩa tiếng Anh là
emulated
/ˈɛmjʊleɪtɪd/
(v)
bắt chước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của emulated
Nghe phát âm giọng Mỹ của emulated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bắt chước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của emulated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emulated: bắt chước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emulated