basing (v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
Đặt cơ sở
basing phiên âm IPA là /ˈbeɪsɪŋ/
basing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của basing
Nghe phát âm giọng Mỹ của basing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đặt cơ sở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của basing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan basing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
basing