basher (n) nghĩa tiếng Việt là
Cây vợt
basher phiên âm IPA là /ˈbæʃər/
basher còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của basher
Nghe phát âm giọng Mỹ của basher
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cây vợt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của basher
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan basher
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
basher