bảo vệ nghĩa tiếng Đức là
verteidigend
(adj), (P. I): „verteidigen“
bảo vệ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verteidigend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bảo vệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verteidigend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verteidigend: bảo vệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verteidigend