báo thù nghĩa tiếng Đức là
rächend
(v)(Present participle)
báo thù còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của rächend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của báo thù
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rächend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rächend: báo thù
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rächend